Phân biệt tường 10 và tường 20 giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu chi phí và diện tích cho ngôi nhà. Bài viết này sẽ làm rõ đặc điểm, cách thi công và các yếu tố cần cân nhắc khi quyết định, mang đến cái nhìn toàn diện về hai loại tường phổ biến trên thị trường xây dựng, đồng hành cùng bạn kiến tạo không gian sống mơ ước trên <a href="NHATO“>NHATO.
Tường 10 là gì?
Tường 10, còn được gọi là tường đơn hoặc tường con kiến, có độ dày tiêu chuẩn là 110mm. Loại tường này được thi công bằng một lớp gạch ống 4 lỗ (dày 80mm), kết hợp với lớp vữa tô trát mỗi bên khoảng 15mm, tạo nên độ dày hoàn thiện 110mm. Về công năng, tường 10 đóng vai trò như một tấm phên, chủ yếu dùng để bao che và phân chia không gian nội thất, giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng cho các căn nhà có không gian hạn chế.

Việc chỉ sử dụng một lớp gạch giúp giảm đáng kể thời gian thi công và chi phí vật liệu so với các loại tường dày hơn.
Cách xây tường 10
- Do độ mỏng (khoảng 110mm, có thể lên đến 130-140mm cả cả lớp vữa tô), việc thi công tường 10 đòi hỏi sự chính xác cao về độ thẳng đứng, tránh nghiêng, lệch hoặc xoay tường.
- Đối với 1m² tường 10 chưa trát, định mức vật liệu thường bao gồm 55-70 viên gạch, khoảng 5kg xi măng và 0,02-0,04m³ cát. Nếu bao gồm cả lớp trát, lượng xi măng sẽ tăng lên khoảng 12kg.
- Kiểm soát độ dày của mạch vữa là rất quan trọng: mạch đứng khoảng 10mm và mạch nằm khoảng 12mm. Mạch quá dày hoặc quá mỏng đều có thể ảnh hưởng đến sự vững chắc của tường.
- Cứ mỗi 4-5 hàng gạch, cần trải một lớp lưới thép dọc theo chiều dài tường để tăng cường liên kết giữa các viên gạch.
- Ngâm gạch trước khi xây là một bước cần thiết. Gạch được ngâm sẽ hạn chế hút nước từ vữa, giúp tăng cường độ bền kết cấu và độ bám dính với vữa xây.
- Trong trường hợp xây tường bao nội thất có khung bê tông hoặc cốt thép, có thể sử dụng gạch rỗng. Tuy nhiên, cần lưu ý chiều hướng lỗ gạch phải hướng ra ngoài, tránh quay ngang. Điều này nhằm ngăn nước thấm qua lỗ rỗng khi lớp vữa xuống cấp theo thời gian, bảo vệ kết cấu công trình.
Ưu điểm của tường 10
- Tiết kiệm diện tích xây dựng, cho phép tận dụng tối đa không gian sinh hoạt, đặc biệt phù hợp với nhà có diện tích nhỏ.
- Chi phí xây dựng thấp hơn so với các loại tường dày hơn.
- Thời gian thi công được rút ngắn.
- Khối lượng tải trọng lên nền móng nhẹ nhàng.
Nhược điểm
- Khả năng cách nhiệt, cách âm kém, không hiệu quả trong việc chống nóng và giảm tiếng ồn.
- Khả năng chịu lực hạn chế, không phù hợp cho các công trình chịu tải trọng lớn hoặc trong điều kiện địa chất phức tạp.
- Kém an toàn, đặc biệt trong trường hợp các công trình lân cận có hoạt động đào móng sâu, có thể dẫn đến tình trạng sụt lún, biến dạng công trình.
- Dễ bị thấm nước và xuống cấp nhanh chóng nếu không được xử lý chống thấm tốt.
Với những ưu và nhược điểm đã phân tích, tường 10 chỉ thật sự phù hợp với các công trình nhà ở thấp tầng, có khối lượng nhẹ và được che chắn bởi các công trình liền kề. Đối với các dự án nhà cao tầng, việc sử dụng tường 10 là không nên. Trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng tường 10 cho nhà cao tầng, cần xây dựng hệ thống cột bê tông cốt thép kiên cố, đảm bảo khả năng chịu lực và truyền tải trọng xuống móng một cách an toàn.
Tường 20
Tường 20, còn gọi là tường đôi hoặc tường 2 gạch, có độ dày tương đương hai viên gạch xếp nối tiếp (khoảng 200mm), cộng thêm độ dày của lớp vữa liên kết ở giữa (10mm) và hai lớp vữa tô bên ngoài (mỗi bên 5mm, tổng 10mm). Mặc dù có độ dày lớn hơn, tường 20 không được xem là tường chịu lực theo tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng; chỉ những bức tường có độ dày từ 330mm trở lên mới đạt khả năng này.

Với độ dày gấp đôi tường 10, tường 20 mang lại hiệu quả cách nhiệt, chống thấm và cách âm vượt trội hơn hẳn.
Cách xây tường 20 đúng tiêu chuẩn
- Đối với 1m² tường 20 chưa trát, lượng gạch sử dụng dao động từ 110-170 viên, tùy thuộc vào loại gạch. Lượng xi măng cần khoảng 10kg và cát khoảng 0,04-0,08m³. Nếu bao gồm cả lớp trát, lượng xi măng sẽ lên đến khoảng 24kg.
- Khi xây tường đôi, cứ mỗi 4-5 hàng gạch theo chiều dọc, cần xen kẽ một hàng gạch theo chiều ngang. Biện pháp này giúp phân bố đều tải trọng lên hai lớp gạch và tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các mạch xây.
- Hàng gạch ở vị trí dưới cùng luôn được xây theo chiều ngang.
Ưu điểm của tường 20
- Hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chống ẩm tốt, góp phần nâng cao an ninh và chất lượng không gian sống. Đặc biệt thích hợp cho các khu vực tầng trệt gần đường phố ồn ào hoặc những nơi có độ ẩm cao.
- Ở những khu vực nhà ở riêng lẻ, biệt thự hoặc vùng nông thôn không có nhà liền kề, tường bao nên được xây dựng bằng tường 20 để tối ưu hóa khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chống ồn.
Nhược điểm
- Thời gian thi công kéo dài hơn, đòi hỏi nhiều vật liệu và nhân công hơn, dẫn đến chi phí xây dựng cao hơn.
- Nhược điểm lớn nhất là tốn diện tích. Khi xây tường bao quanh bằng tường 20, diện tích sử dụng thực tế sẽ bị thu hẹp đáng kể so với tường 10. Đối với nhà phố liền kề có diện tích hạn chế, việc xây tường ngăn với nhà bên cạnh bằng tường 10 là đủ, vì nhà bên cạnh cũng thường xây tường 10, tạo thành một vách ngăn dày 20mm. Nếu cả hai nhà đều xây tường 20 sẽ gây lãng phí diện tích đáng kể.
- Trong trường hợp sửa chữa nhà liền kề, nếu không xác định rõ nhà bên cạnh xây tường 20, chủ nhà có thể bị mất một phần diện tích khi xin phép xây dựng hoặc cải tạo. Các cơ quan chức năng thường mặc định tường là 10mm, do đó, khi cấp phép xây dựng, tường 20mm có thể bị xem là lấn chiếm 10cm.
Nên xây nhà tường 10 hay 20?
Việc lựa chọn giữa tường 10 hay tường 20 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, bao gồm vị trí địa lý, khí hậu, tình hình xây dựng xung quanh, cũng như nhu cầu và khả năng tài chính của gia chủ.
Đối với biệt thự hoặc nhà ở riêng lẻ, tường 20 là lựa chọn tối ưu nhằm đảm bảo khả năng chống ẩm, chống nóng và cách âm hiệu quả. Với nhà phố liền kề, nên kết hợp cả hai loại tường để cân bằng giữa yếu tố an toàn, thẩm mỹ và chi phí. Các bức tường hướng Tây, nơi chịu ảnh hưởng nắng nóng trực tiếp, hoặc các khu vực gần mặt đường lớn, nên ưu tiên sử dụng tường 20 để cải thiện khả năng chống nóng và cách âm. Tường 10 phù hợp cho việc phân chia không gian chức năng bên trong nhà hoặc các khu vực tầng trên, giúp giảm tải trọng lên nền móng, từ đó tiết kiệm chi phí cho hệ thống dầm sàn. Ngoài ra, đối với những tường hướng chịu ảnh hưởng trực tiếp của mưa hắt nhiều, đặc biệt ở các tầng trên, vẫn có thể sử dụng tường 10 nếu có biện pháp che chắn bằng mái đua, ô văng hoặc ban công. Tại khu vực sân thượng không có lưới sắt bảo vệ, tường 20 sẽ đảm bảo an ninh tốt hơn. Trong trường hợp sử dụng vật liệu bê tông chất lượng cao, cốt thép chắc chắn và quy trình xử lý chống thấm tốt, tường 10 vẫn có thể được áp dụng ở mọi vị trí.
Bạn đã hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm của tường 10 và tường 20, để có những quyết định phù hợp nhất cho ngôi nhà của mình, hãy khám phá thêm nhiều thông tin hữu ích khác trong chuyên mục Kiến Trúc & Xây Dựng.

