Việt Nam hiện đang sở hữu một mật độ dân số đáng kể, một đặc điểm nổi bật trong bức tranh nhân khẩu học khu vực. Khi dân số xấp xỉ mốc 100 triệu và đang bước vào giai đoạn “Cơ cấu Dân số Vàng”, quốc gia này đối mặt với cả cơ hội lẫn thách thức trong việc tối ưu hóa nguồn lao động dồi dào. Khám phá những khu vực tập trung đông dân cư nhất sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố và tiềm năng phát triển, đồng thời mang đến những góc nhìn sâu sắc từ NHATO Hoàng Đức.
1. Đặc Điểm Dân Số Việt Nam
Việt Nam là quốc gia có mật độ dân số cao, xếp thứ 3 tại khu vực Đông Nam Á với 322 người/km2 (trên tổng diện tích 310.060 km2). Tính đến tháng 7/2023, dân số Việt Nam đạt gần 99,76 triệu người, chiếm 1,24% dân số toàn cầu và đứng thứ 15 trên thế giới. Dự kiến cuối năm 2023, con số này sẽ vượt mốc 100 triệu người, với tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên dự kiến sẽ tiếp tục dương.
Việt Nam đang trong thời kỳ “Cơ cấu Dân số Vàng”
Tính đến cuối năm 2022, Việt Nam ghi nhận 1.523.859 ca sinh và 644.225 ca tử vong, dẫn đến gia tăng dân số tự nhiên là 879.634 người. Cùng với đó, dòng người di cư bổ sung thêm 94.928 người. Cơ cấu dân số cho thấy lực lượng lao động (từ 15-64 tuổi) chiếm tới 68,45%, nhóm dưới 15 tuổi là 22,93%, và nhóm từ 65 tuổi trở lên là 8,62%. Tỷ lệ dân số phụ thuộc là 46,1%.
Tình trạng “cơ cấu dân số vàng” mang lại lợi thế lớn về nguồn lao động dồi dào so với nhóm dân số phụ thuộc. Tuy nhiên, đây cũng là thách thức đòi hỏi phải nâng cao chất lượng và kỹ năng của lực lượng lao động để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và tình hình suy thoái kinh tế, vấn đề thiếu việc làm, đảm bảo an ninh trật tự và an toàn xã hội trở nên cấp thiết.
Sự phân bố dân cư thiếu đồng đều
Dân cư Việt Nam phân bố không đồng đều trên cả nước, tập trung đông đúc tại các vùng đồng bằng, ven biển và khu đô thị. Ngược lại, các vùng trung du và miền núi có mật độ dân số thấp hơn đáng kể. Sự chênh lệch này còn tồn tại ngay trong từng vùng, giải thích tại sao các đô thị lớn chủ yếu nằm ở khu vực đồng bằng và ven biển. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ khiến xu hướng di cư về các thành phố lớn để học tập và làm việc ngày càng gia tăng.
Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp nhằm tái phân bố dân cư một cách hợp lý, vừa đảm bảo sự phát triển công nghiệp, vừa khai thác hiệu quả tài nguyên quốc gia và cân bằng nguồn lao động giữa các khu vực.
2. Vùng Có Mật Độ Dân Số Cao Nhất Nước Ta
Theo số liệu thống kê năm 2021, vùng có mật độ dân số cao nhất Việt Nam là Đồng bằng Sông Hồng, tiếp theo là vùng Đông Nam Bộ.
Đồng bằng Sông Hồng
Vùng Đồng bằng Sông Hồng dẫn đầu cả nước về mật độ dân số. Năm 2021, vùng này có 21.848.913 người, chiếm 22,3% tổng dân số cả nước, với mật độ dân số lên tới 1450 người/km2.
Đông Nam Bộ
Đứng thứ hai về mật độ dân số là vùng Đông Nam Bộ. Năm 2021, dân số của vùng đạt 18.719.266 người, với mật độ dân số trung bình là 795 người/km2.
3. Vùng Có Mật Độ Dân Số Thấp Nhất Nước Ta
Hiện nay, vùng có mật độ dân số thấp nhất Việt Nam là Tây Bắc Bộ. Năm 2021, theo Tổng cục Thống kê, vùng này có 4.713.048 người, với mật độ dân số chỉ 83,5 người/km2.
Vùng có mật độ dân số thấp nhất ở nước ta là Tây Bắc Bộ
Xếp trên Tây Bắc Bộ về mật độ dân số thấp là vùng Tây Nguyên, với mật độ dân số bình quân khoảng 104 người/km2 vào năm 2021.
Sự phân bố dân cư không đồng đều ở Việt Nam là kết quả của nhiều yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục và y tế. Bên cạnh đó, xu hướng già hóa dân số với tỷ lệ người cao tuổi gia tăng đặt ra những thách thức đáng kể cho một quốc gia có mức thu nhập trung bình thấp. Do đó, Nhà nước cần có những chính sách xã hội phù hợp để thích ứng với sự thay đổi cơ cấu dân số, đồng thời thực hiện các biện pháp tái phân bố dân cư nhằm đảm bảo sự phát triển cân bằng giữa các vùng miền trên cả nước.
Những thông tin trên chỉ là một phần nhỏ về bức tranh dân số Việt Nam, khám phá thêm nhiều bài viết thú vị khác tại chuyên mục Tin tức!

