Khi tham gia vào thị trường đầu tư, bạn có thể bắt gặp thuật ngữ “Fund Certificate” hay “Investment Fund Certificate”. Vậy đây chính xác là loại giấy tờ gì, nó đại diện cho điều gì và vai trò của nhà đầu tư khi sở hữu nó ra sao? Hiểu rõ về “Chứng chỉ quỹ” sẽ giúp bạn có những bước đi vững chắc hơn trên con đường làm giàu, và bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều kiến thức hữu ích khác tại NHATO Review.
Thuật ngữ “Chứng chỉ quỹ” tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ quỹ, trong tiếng Anh được gọi là “Fund Certificate” hoặc “Investment Fund Certificate”, là một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp trong một quỹ đầu tư.

Thuật ngữ “Fund Certificate” là “Chứng chỉ quỹ” (Ảnh: VietnamBiz)
Định nghĩa chứng chỉ quỹ và các thuật ngữ liên quan
Chứng chỉ quỹ đóng vai trò là bằng chứng pháp lý cho thấy nhà đầu tư sở hữu một phần trong một quỹ đầu tư đại chúng. Khi bạn quyết định mua chứng chỉ quỹ, điều đó đồng nghĩa với việc bạn đã góp vốn vào quỹ và trở thành một chủ sở hữu của quỹ đó. Tuy nhiên, vai trò của nhà đầu tư chỉ dừng lại ở việc góp vốn; bạn không trực tiếp tham gia vào quá trình quản lý hay đưa ra các quyết định đầu tư. Thay vào đó, trách nhiệm này thuộc về công ty quản lý quỹ, đơn vị sẽ thay mặt nhà đầu tư thực hiện các hoạt động đầu tư nhằm mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận.
Trong lĩnh vực đầu tư tài chính, có một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến chứng chỉ quỹ mà nhà đầu tư nên nắm vững:
- Mutual Funds (Quỹ tương hỗ): Đây là loại quỹ huy động vốn từ một số lượng lớn các nhà đầu tư thông qua việc phát hành cổ phiếu. Số vốn huy động được sẽ được sử dụng để đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản có giá trị khác. Lợi nhuận thu được sau khi trừ đi các khoản chi phí hoạt động sẽ được phân chia lại cho các nhà đầu tư theo tỷ lệ sở hữu của họ.
- Fund Shares (Cổ phiếu quỹ): Thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến trong các quỹ đóng (closed-end funds). Cổ phiếu quỹ đại diện cho phần vốn góp của nhà đầu tư vào quỹ. Các chuyên gia quản lý quỹ sẽ sử dụng nguồn vốn này để thực hiện các hoạt động đầu tư. Lợi nhuận thu được sẽ được phân chia đều cho các nhà đầu tư dựa trên tỷ lệ sở hữu của họ, mang lại sự đơn giản và hiệu quả cho quá trình đầu tư.
Ý nghĩa và vai trò của chứng chỉ quỹ trong đầu tư
Đầu tư vào chứng chỉ quỹ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho nhà đầu tư, đặc biệt là những người mới tham gia thị trường hoặc không có nhiều thời gian để theo dõi sát sao các biến động. Khi mua chứng chỉ quỹ, nhà đầu tư về cơ bản là ủy thác vốn của mình cho các chuyên gia tài chính. Các chuyên gia này sẽ thay mặt nhà đầu tư quản lý và phân bổ vốn vào một danh mục đầu tư đa dạng, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa khả năng sinh lời.
Hơn nữa, việc đầu tư thông qua chứng chỉ quỹ giúp nhà đầu tư tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức so với việc tự mình nghiên cứu, lựa chọn và quản lý danh mục đầu tư. Thay vì phải liên tục theo dõi, phân tích thị trường, nhà đầu tư có thể tin tưởng vào kinh nghiệm và chuyên môn của đội ngũ quản lý quỹ.

Chứng chỉ quỹ là hình thức đầu tư giúp bạn tiết kiệm thời gian (Ảnh: SSI)
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, giống như mọi hình thức đầu tư khác, đầu tư vào chứng chỉ quỹ cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Giá trị của chứng chỉ quỹ có thể biến động theo diễn biến của thị trường và không có sự đảm bảo về mức lợi nhuận. Do đó, trước khi đưa ra quyết định đầu tư, nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ lưỡng về quỹ, mục tiêu đầu tư, chiến lược quản lý và đánh giá xem liệu quỹ đó có phù hợp với mục tiêu tài chính cá nhân của mình hay không.
Một số thuật ngữ quốc tế cần biết liên quan đến chứng chỉ quỹ và quỹ đầu tư
Trong quá trình tham gia vào thị trường đầu tư, việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành liên quan đến chứng chỉ quỹ và các loại hình quỹ đầu tư là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định sáng suốt.
Open-ended Fund: Quỹ mở
Quỹ mở (Open-Ended Fund) là loại hình quỹ đầu tư có đặc điểm là liên tục phát hành chứng chỉ quỹ mới khi có nhà đầu tư muốn mua vào và sẵn sàng mua lại chứng chỉ quỹ từ nhà đầu tư khi họ có nhu cầu bán ra.
Chứng chỉ quỹ của quỹ mở không được phép giao dịch trên thị trường thứ cấp (như sàn giao dịch chứng khoán). Thay vào đó, việc mua và bán chứng chỉ quỹ diễn ra trực tiếp với quỹ hoặc thông qua các đại lý phân phối được ủy quyền. Cơ chế này mang lại tính thanh khoản cao cho nhà đầu tư, cho phép họ linh hoạt tham gia hoặc rút vốn khỏi quỹ theo nhu cầu cá nhân mà không gặp nhiều rào cản.

Hoạt động của quỹ mở (Nguồn: 24HMoney)
Closed-ended Fund: Quỹ đóng
Quỹ đóng (Closed-Ended Fund) có sự khác biệt rõ rệt so với quỹ mở. Loại quỹ này chỉ phát hành một số lượng chứng chỉ quỹ cố định trong đợt phát hành ban đầu và không có cam kết hoặc nghĩa vụ phải mua lại chứng chỉ quỹ từ nhà đầu tư sau đó.
Do đó, các nhà đầu tư muốn thực hiện giao dịch mua hoặc bán chứng chỉ quỹ của quỹ đóng phải thực hiện trên thị trường thứ cấp, tương tự như cách giao dịch cổ phiếu. Điều này có thể dẫn đến tình trạng giá giao dịch của chứng chỉ quỹ trên thị trường có sự chênh lệch so với giá trị tài sản ròng (NAV) thực tế của quỹ.
Net Asset Value: Giá trị tài sản ròng
Giá trị tài sản ròng (Net Asset Value – NAV) là chỉ số phản ánh tổng giá trị tài sản của quỹ sau khi đã trừ đi tất cả các khoản nợ phải trả. Con số này sau đó được chia cho tổng số lượng chứng chỉ quỹ đang lưu hành. Do giá trị thị trường của các tài sản mà quỹ nắm giữ thường xuyên biến động, NAV cũng sẽ thay đổi theo.
Nhà đầu tư khi muốn mua hoặc bán lại chứng chỉ quỹ thường sẽ thực hiện giao dịch dựa trên mức NAV được tính toán tại thời điểm gần nhất sau khi lệnh giao dịch được ghi nhận. Quá trình định giá NAV này thường diễn ra ít nhất một lần mỗi ngày, sau khi thị trường chứng khoán đóng cửa.

Hiểu hơn về Giá trị tài sản ròng NAV (Nguồn: Happy Live)
Đối với quỹ mở, giá mà nhà đầu tư bán lại chứng chỉ quỹ cho quỹ thường tương đương với NAV. Tuy nhiên, một số quỹ có thể áp dụng một khoản phí nhỏ. Giá mua chứng chỉ quỹ, tức là số tiền nhà đầu tư phải trả để sở hữu, thường là mức giá cao nhất mà nhà đầu tư phải thanh toán.
Trong khi đó, đối với quỹ đóng, chứng chỉ quỹ được giao dịch trên thị trường thứ cấp. Do đó, giá giao dịch thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn NAV, tùy thuộc vào quy luật cung cầu trên thị trường. Thông thường, giá giao dịch của chứng chỉ quỹ đóng có xu hướng thấp hơn NAV.
Exchange Traded Fund: Quỹ hoán đổi danh mục
ETF, viết tắt của Exchange Traded Fund, hay còn gọi là quỹ hoán đổi danh mục, là một dạng quỹ mở đặc biệt. Loại quỹ này được thiết kế nhằm mục đích mô phỏng theo sự biến động của một chỉ số tham chiếu cụ thể, ví dụ như một chỉ số chứng khoán.
Chứng chỉ quỹ ETF được niêm yết và giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán, cho phép nhà đầu tư thực hiện mua bán một cách dễ dàng, tương tự như giao dịch cổ phiếu. ETF kết hợp được những ưu điểm của quỹ mở về tính đa dạng hóa danh mục đầu tư và ưu điểm của quỹ đóng về khả năng giao dịch linh hoạt trên thị trường thứ cấp.

Quỹ hoán đổi danh mục ETF (Ảnh: CafeF)
Các quy định quốc tế về chứng chỉ quỹ và quỹ đầu tư
Các quy định pháp lý quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, sự ổn định của hoạt động quỹ đầu tư và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Chúng định hướng cho các quỹ trong hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu tài chính đề ra. Dưới đây là cái nhìn sâu hơn về mục tiêu, chức năng và cơ chế giám sát của các cơ quan quản lý quốc tế đối với quỹ đầu tư.
Mục tiêu quỹ đầu tư quốc tế
Các quỹ đầu tư quốc tế thường được thành lập với mục tiêu cốt lõi là quản lý tài sản và thực hiện đầu tư vào các công cụ tài chính đa dạng như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các loại tài sản khác trên phạm vi toàn cầu. Mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận thông qua chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tận dụng các cơ hội đầu tư trên nhiều thị trường khác nhau.
Bên cạnh mục tiêu lợi nhuận, một số quỹ còn có thêm nhiệm vụ hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội. Ví dụ điển hình là Quỹ Dầu mỏ Nhà nước của Azerbaijan, quỹ này không chỉ tập trung vào đầu tư tài chính mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Việc đầu tư vào nhiều loại tài sản và trải rộng trên nhiều thị trường khác nhau giúp các quỹ này phân tán rủi ro hiệu quả và gia tăng cơ hội sinh lời. Ví dụ, quỹ có thể đầu tư vào các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao tại các thị trường mới nổi, hoặc đầu tư vào trái phiếu chính phủ của các quốc gia có nền kinh tế ổn định. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận cho các nhà đầu tư, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế toàn cầu.

Mục tiêu của quỹ đầu tư quốc tế là tối đa hóa lợi nhuận và góp phần thúc đẩy kinh tế toàn cầu (Ảnh: Tạp chí Tài chính)
Giám sát quỹ đầu tư quốc tế
Hoạt động của các quỹ đầu tư trên toàn cầu được điều chỉnh bởi một hệ thống các quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và bảo vệ tối đa quyền lợi của nhà đầu tư. Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) là cơ quan chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của các quỹ đầu tư. SEC yêu cầu các quỹ phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về báo cáo tài chính, công bố thông tin và quy trình đầu tư.
Tương tự, tại Vương quốc Anh, Cơ quan Quản lý Tài chính (FCA) đóng vai trò chủ đạo trong việc giám sát, đảm bảo các quỹ hoạt động tuân thủ đúng quy định pháp luật và bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Hệ thống giám sát chặt chẽ này góp phần duy trì sự ổn định của thị trường tài chính và ngăn chặn các hành vi gian lận, lạm dụng hoặc thao túng thị trường.

Vai trò của Cơ quan Quản lý Tài chính tại Anh (Nguồn: traderviet.tv)
Ngoài ra, các quỹ đầu tư còn phải tuân thủ các quy định liên quan đến thuế, yêu cầu báo cáo tài chính định kỳ và các nghĩa vụ pháp lý khác tại quốc gia mà họ hoạt động. Điều này đòi hỏi các quỹ phải xây dựng đội ngũ chuyên gia pháp lý và tài chính có năng lực, am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo tuân thủ, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư một cách hiệu quả.
Tầm quan trọng của việc hiểu thuật ngữ quốc tế trong đầu tư
Việc nắm vững các thuật ngữ chứng chỉ quỹ bằng tiếng Anh không chỉ đơn thuần là một kỹ năng mà còn là chìa khóa quan trọng giúp nhà đầu tư mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường tài chính toàn cầu và nắm bắt các xu hướng đầu tư mới nhất. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phát triển và kết nối toàn cầu, việc trang bị kiến thức này trở nên thiết yếu, bất kể bạn là nhà đầu tư cá nhân đang tìm kiếm cơ hội sinh lời hay là một doanh nghiệp đang có kế hoạch mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
- Đối với nhà đầu tư cá nhân: Việc hiểu rõ các thuật ngữ quốc tế giúp bạn dễ dàng tiếp cận và xử lý thông tin tài chính, tiến hành nghiên cứu thị trường một cách hiệu quả và phân tích các xu hướng đầu tư trên phạm vi toàn cầu. Hơn nữa, sự hiểu biết sâu sắc và chính xác về các khái niệm, điều khoản sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro không đáng có phát sinh từ việc hiểu sai thông tin.
- Đối với doanh nghiệp: Việc am hiểu các thuật ngữ quốc tế là yếu tố then chốt để tối ưu hóa các hoạt động giao dịch, đầu tư và thiết lập quan hệ hợp tác với các đối tác nước ngoài. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng niềm tin, đảm bảo tính minh bạch và thể hiện sự chuyên nghiệp trong các hợp đồng, thỏa thuận quốc tế.
Đồng thời, khi hiểu rõ các thuật ngữ, doanh nghiệp có thể giảm thiểu nguy cơ xảy ra những hiểu lầm hoặc sai sót trong quá trình làm việc, từ đó bảo vệ hiệu quả lợi ích và uy tín của mình trên thị trường quốc tế.
Việc hiểu rõ chứng chỉ quỹ là gì và các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức nền tảng về đầu tư mà còn mở ra những cánh cửa cơ hội để tham gia vào thị trường tài chính quốc tế sôi động. Hy vọng những thông tin chi tiết được cung cấp trong bài viết này sẽ trang bị cho bạn sự tự tin cần thiết để bắt đầu hoặc tiếp tục hành trình đầu tư của mình.
Hy vọng những thông tin chi tiết được cung cấp trong bài viết này sẽ trang bị cho bạn sự tự tin cần thiết để bắt đầu hoặc tiếp tục hành trình đầu tư của mình. Để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác, hãy ghé thăm chuyên mục Blog của chúng tôi!


