Việc lựa chọn thời điểm xuất hành theo quan niệm dân gian luôn là yếu tố quan trọng để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ. Bài viết này sẽ bật mí phương pháp tính toán giờ tốt dựa trên âm lịch, giúp bạn tự tin hơn trong mọi quyết định khởi hành. Khám phá ngay cách xác định ngày lành tháng tốt và bí quyết để mọi hành trình đều thuận lợi tại Website NHATO.
Để xác định thời điểm xuất hành thuận lợi, có thể áp dụng một công thức tính toán dựa trên âm lịch và giờ xuất hành. Công thức chung như sau: Lấy tổng của ngày âm, tháng âm, và “khắc định đi” (tức là giờ bạn chọn để bắt đầu hành trình), sau đó trừ đi 2. Kết quả này tiếp tục được chia cho 6, và số dư thu được sẽ được dùng để tra cứu ý nghĩa trong bảng dưới đây.
Khái niệm “khắc định đi” đề cập đến việc phân chia ngày thành các khoảng giờ, mỗi khoảng có một “khắc” tương ứng. Cụ thể:
- Từ 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng (khắc 1) được xem là thời điểm tốt.
- Từ 1 giờ sáng đến 3 giờ sáng (khắc 2) cũng là thời điểm tốt.
- Từ 3 giờ sáng đến 5 giờ sáng (khắc 3) có ý nghĩa trung lập hoặc cần cân nhắc.
- Từ 5 giờ sáng đến 7 giờ sáng (khắc 4) cần lưu ý đặc biệt.
- Từ 7 giờ sáng đến 9 giờ sáng (khắc 5) được xem là thời điểm tốt.
- Từ 9 giờ sáng đến 11 giờ sáng (khắc 6) cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
Sau khi có số dư từ phép chia cho 6, bạn có thể tham khảo ý nghĩa tương ứng:
- Số dư 1 (Đại An): Đây là điềm báo mọi việc sẽ diễn ra thuận lợi. Nếu cầu tài, hướng Tây Nam là lựa chọn tốt nhất. Người ở nhà hay người xuất hành đều được bình an.
- Số dư 2 (Tước Hỷ): Báo hiệu tin vui sắp đến. Hướng Nam rất tốt để cầu tài hoặc thực hiện các công việc liên quan đến quan quyền, nơi đây sẽ mang lại nhiều may mắn. Người đi xa sẽ nhận được tin tức tốt lành, việc chăn nuôi cũng thuận buồm xuôi gió.
- Số dư 3 (Lưu Niên): Cảnh báo về những khó khăn trong việc hoàn thành sự nghiệp và cầu tài. Các vụ kiện tụng nên được hoãn lại. Người đi xa có thể chưa nhận được tin tức. Nếu đi về hướng Nam, có thể tìm thấy điều cần tìm nhưng cần đề phòng tranh cãi và thị phi. Mọi việc có thể tiến triển chậm chạp nhưng chắc chắn sẽ thành công.
- Số dư 4 (Xích Khẩu): Điềm báo về mâu thuẫn, cãi vã và có thể dẫn đến đói kém. Cần hết sức cẩn trọng, hoãn lại các chuyến đi xa và tránh xa những lời nguyền rủa, bệnh dịch lây lan.
- Số dư 5 (Tiểu Cát): Đây là một điềm rất tốt lành. Các chuyến đi thường gặp may mắn, việc buôn bán sẽ sinh lời. Phụ nữ có thể báo tin vui. Người đi xa sắp trở về. Mọi việc sẽ hòa hợp, bệnh tật sẽ khỏi nếu cầu an. Gia đình sẽ mạnh khỏe.
- Số dư 6 và 0 (Tuyệt Hỷ): Cầu tài không mang lại lợi ích và dễ gặp điều trái ý. Việc xuất hành có thể gặp tai ương, các vấn đề liên quan đến quan lại có thể bị phạt. Nếu gặp phải những điều này, việc cúng lễ có thể giúp mang lại sự an lành.
Hy vọng những hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp bạn lựa chọn được thời điểm xuất hành tốt nhất. Để tìm hiểu thêm về những kiến thức phong thủy và các yếu tố ảnh hưởng đến cuộc sống, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Tin tức.
