Văn bản thỏa thuận mua chung đất: Những lưu ý vàng tránh rủi ro pháp lý

Khi nhiều người cùng chung vốn đầu tư vào bất động sản, việc có một văn bản pháp lý rõ ràng là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mỗi bên, tránh những tranh chấp không đáng có. Bài viết từ NHATO Review sẽ giúp bạn nắm bắt những điểm mấu chốt khi lập thỏa thuận mua chung đất, đảm bảo mọi giao dịch diễn ra suôn sẻ và an toàn.

Văn bản thỏa thuận mua chung đất, hay còn gọi là biên bản góp vốn mua đất, là tài liệu pháp lý ghi nhận sự đồng thuận của nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng góp vốn để sở hữu một hoặc nhiều bất động sản. Mục đích có thể là sử dụng hoặc đầu tư. Việc lập văn bản này đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho tất cả các bên tham gia.

1. Các Mẫu Văn Bản Thỏa Thuận Góp Vốn Mua Đất Phổ Biến

Mua chung đất là một hình thức đầu tư bất động sản ngày càng phổ biến, giúp giải tỏa áp lực tài chính và mở ra cơ hội sở hữu tài sản giá trị. Tuy nhiên, hình thức này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt văn bản. Dưới đây là một số mẫu văn bản thỏa thuận mua chung đất mà bạn có thể tham khảo.Lập văn bản thỏa thuận góp vốn mua đất là bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi các bên.Các mẫu dưới đây cung cấp khung pháp lý cho thỏa thuận góp vốn, bạn cần điền thông tin chi tiết và điều chỉnh cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể.Mẫu 1: Biên bản Thỏa thuận Góp vốn

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

——— * ——–

BIÊN BẢN THỎA THUẬN GÓP VỐN

Khám phá: Trần cao chung cư: Bí quyết tạo cảm giác không gian "mở" và "sang" bất ngờ

(V/v Hợp tác đầu tư bất động sản)

Hôm nay, vào lúc […] ngày […] tại […]I. Các thành viên góp vốn gồm những Ông, Bà có tên sau:

    • Ông/bà : […] Giới tính: […] Quốc tịch: […] Sinh ngày: […]

CCCD số: […] Ngày cấp: […] Nơi cấp: […] Nơi thường trú: […]

    • Ông/bà : […] Giới tính: […] Quốc tịch: […] Sinh ngày: […]

CCCD số: […] Ngày cấp: […] Nơi cấp: […] Nơi thường trú: […]Đã tiến hành thỏa thuận về việc góp vốn cùng kinh doanh, với những nội dung cụ thể như sau:Điều 1. Mục đích góp vốn1a/Các bên cùng góp vốn để thực hiện mua các thửa đất tại địa chỉ […] bao gồm:

    • Thửa đất số: […] Tờ bản đồ: […] diện tích […] thuộc quyền sở hữu của […] Giá trị dự kiến: […] đ (Bằng chữ:[…]). Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số: […] ngày cấp […]

Ngoài ra, có thỏa thuận mua thêm diện tích đất vườn liền kề khoảng […] (số liệu sẽ được đo đạc chính xác bởi cơ quan chuyên môn).

    • Thửa đất số: […] Tờ bản đồ: […] diện tích […] thuộc quyền sở hữu của […] Giá trị dự kiến: […] đ (Bằng chữ:[…]). Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số: […] ngày cấp […]

Ngoài ra, có thỏa thuận mua thêm diện tích đất vườn liền kề khoảng […] (số liệu sẽ được đo đạc chính xác bởi cơ quan chuyên môn).(Liệt kê chi tiết tất cả các thửa đất dự kiến mua chung)1b/Toàn bộ các giấy tờ pháp lý liên quan đến việc chuyển nhượng các thửa đất nêu trên là một phần không thể tách rời của thỏa thuận góp vốn này. Mỗi bên sẽ lưu trữ bản sao các giấy tờ này.Điều 2. Tổng vốn góp và tỷ lệ phân chiaTổng vốn góp dự kiến: […] đồng (Bằng chữ : […]).

  • Ông/bà […] cam kết góp số vốn là: […] đồng, tương đương […]% tổng vốn.
  • Ông/bà […] cam kết góp số vốn là: […] đồng, tương đương […]% tổng vốn.

Tỷ lệ phân chia lợi nhuận và quyền quản lý tài sản sẽ tương ứng với tỷ lệ vốn góp của mỗi bên sau khi đã trừ đi các chi phí phát sinh.Điều 3. Thời hạn góp vốnThời gian góp vốn và thực hiện các giao dịch mua bán dự kiến hoàn thành trong khoảng thời gian từ ngày […] đến ngày […]Điều 4: Nguyên tắc phân chia lợi nhuận và chuyển nhượng

  • Lợi nhuận thu được từ việc kinh doanh hoặc cho thuê bất động sản sẽ được chia theo tỷ lệ vốn góp sau khi đã khấu trừ tất cả các chi phí liên quan.
  • Trong trường hợp một bên mong muốn bán lại phần vốn góp hoặc toàn bộ tài sản, các bên sẽ tiến hành thương lượng trên tinh thần hợp tác để đạt được thỏa thuận có lợi nhất cho tất cả.
  • Khi một thửa đất bất kỳ trong danh sách nêu trên được chuyển nhượng thành công cho bên thứ ba, các bên sẽ lập biên bản xác nhận, biên bản này là một phần không thể thiếu của thỏa thuận góp vốn.

Điều 5: Giải quyết tranh chấp

  • Mọi tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện thỏa thuận sẽ được giải quyết thông qua thương lượng giữa các bên trên nguyên tắc tôn trọng quyền lợi chính đáng của nhau.
  • Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được đưa ra tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật hiện hành.
  • Các bên cam kết thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản đã thỏa thuận trong Biên bản này.
  • Việc ký kết thỏa thuận này là hoàn toàn tự nguyện, không có bất kỳ sự ép buộc hay lừa dối nào.
  • Các bên đã xem xét kỹ lưỡng và hiểu rõ về tài sản dự kiến góp vốn cũng như các giấy tờ pháp lý liên quan.
  • Ông Phạm Văn Mạnh sẽ đại diện đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với toàn bộ các thửa đất nêu trên, theo sự đồng thuận của tất cả các thành viên góp vốn.

Điều 6. Điều khoản cuối cùng

  • Các bên xác nhận đã hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình, cũng như ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc giao kết thỏa thuận này.
  • Các bên đã đọc kỹ và hoàn toàn đồng ý với tất cả các điều khoản được quy định trong thỏa thuận này.
  • Thỏa thuận này được lập thành 02 bản gốc, mỗi bên giữ 01 bản và có giá trị pháp lý như nhau, có hiệu lực kể từ ngày ký.
  • Thỏa thuận này có thể được công chứng tại […] Thỏa thuận sẽ hết hiệu lực khi các bên ký biên bản thanh lý hợp đồng.

(Chữ ký của các thành viên góp vốn)Mẫu 2: Hợp đồng Góp vốn

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Tìm hiểu thêm: Giáp Tuất 1994: Năm 2025 Bừng Sáng Vận Trình Ất Tỵ, Cơ Hội Đổi Đời

——— * ——–

HỢP ĐỒNG GÓP VỐN

(V/v Hợp tác đầu tư mua bất động sản)

Xem thêm: Bể bơi Quận 5: Giải nhiệt mùa hè với 5 điểm 'hot' nhất TP.HCM

Hôm nay, vào lúc […] giờ, ngày […] tại […] Chúng tôi gồm các bên sau:

    • Bên A: Ông/bà […] Giới tính […] Quốc tịch: […] Sinh ngày:[…]

CMND/CCCD số: […] ngày cấp […] Nơi cấp […]Địa chỉ thường trú:[…]

    • Bên B: Ông/bà […] Giới tính […] Quốc tịch: […] Sinh ngày:[…]

CMND/CCCD số: […] ngày cấp […] Nơi cấp […]Địa chỉ thường trú:[…]

    • Đã thỏa thuận và ký kết Hợp đồng góp vốn với các nội dung sau:
  • Điều 1: Mục đích góp vốn: Hợp tác đầu tư mua bất động sản tại địa chỉ […]
  • Điều 2: Vốn góp và tài sản góp vốn: Chi tiết về số vốn, loại tài sản góp vốn của mỗi bên.
  • Điều 3: Thời hạn góp vốn: Thời gian dự kiến hoàn thành góp vốn và thực hiện dự án.
  • Điều 4: Quản lý vốn góp: Cử người đại diện quản lý phần vốn góp hoặc phương thức quản lý chung.
  • Điều 5: Cam kết của các bên: Các nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của mỗi bên.
  • Điều 6: Nguyên tắc chia lợi nhuận: Phương thức phân chia lợi nhuận và các khoản chi phí phát sinh.
    • Điều 7: Giải quyết tranh chấp
  • Trong quá trình thực hiện hợp đồng, mọi tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua thương lượng.
  • Nếu không thể thương lượng, tranh chấp sẽ được đưa ra tòa án có thẩm quyền giải quyết.
    • Điều 8: Cam đoan của các bên

Bên A cam đoan:

  • Thông tin cá nhân và tài sản cung cấp trong hợp đồng là chính xác.
  • Tài sản góp vốn không thuộc diện bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hoặc đang tranh chấp.
  • Tuân thủ và thực hiện đầy đủ các thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Việc ký kết hợp đồng là hoàn toàn tự nguyện.
  • Các cam đoan khác (nếu có).

Bên B cam đoan:

  • Thông tin cá nhân cung cấp trong hợp đồng là chính xác.
  • Đã xem xét kỹ lưỡng tài sản góp vốn và các giấy tờ pháp lý liên quan.
  • Tuân thủ và thực hiện đầy đủ các thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Việc ký kết hợp đồng là hoàn toàn tự nguyện.
  • Các cam đoan khác (nếu có).
    • Điều 9: Điều khoản cuối cùng

Các bên xác nhận đã hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của hợp đồng. Các bên đã đọc, hiểu và đồng ý với tất cả các điều khoản, đồng thời ký tên trước sự chứng kiến của công chứng viên (nếu có).(Chữ ký của các thành viên góp vốn)

2. Những Rủi Ro Tiềm Ẩn Khi Góp Vốn Mua Chung Đất

Hiểu rõ các rủi ro là bước đầu tiên để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Rủi ro liên quan đến quyền sử dụng đất

Theo quy định của pháp luật đất đai, khi nhiều người cùng có quyền sử dụng một thửa đất, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) phải ghi đầy đủ tên của tất cả các chủ sở hữu chung. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sổ đỏ thường không thể hiện rõ phạm vi hoặc giới hạn quyền sử dụng cụ thể của từng cá nhân trong khối tài sản chung. Điều này có thể dẫn đến những bất đồng và tranh chấp trong quá trình khai thác, sử dụng đất nếu các bên không có thỏa thuận rõ ràng về việc phân định quyền lợi và nghĩa vụ từ trước.

Rủi ro trong việc định đoạt quyền sử dụng đất

Tương tự như vấn đề khai thác, việc định đoạt tài sản chung (như chuyển nhượng, thế chấp) cũng gặp nhiều phức tạp. Giấy chứng nhận chỉ ghi nhận quyền sở hữu chung mà không phân định rõ phần quyền của từng cá nhân. Do đó, việc định đoạt tài sản chung cần tuân thủ theo quy định tại Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm:

  • Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình.
  • Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất phải có sự thỏa thuận của tất cả các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật.
  • Khi một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình, các chủ sở hữu chung khác có quyền ưu tiên mua.

Ngoài ra, đối với các bất động sản mua chung với mục đích đầu tư để bán lại, việc tìm kiếm người mua có thể gặp khó khăn. Tâm lý người mua thường e ngại với những bất động sản có nhiều chủ sở hữu trên sổ đỏ do lo ngại về các rủi ro pháp lý tiềm ẩn, sự bất đồng quan điểm giữa các đồng sở hữu, hoặc những vấn đề phát sinh sau này như tách sổ, chuyển nhượng, thế chấp.

3. Biện Pháp Hạn Chế Rủi Ro Khi Thỏa Thuận Mua Chung Đất

Để đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro khi tham gia góp vốn mua chung đất, việc chủ động phòng ngừa là yếu tố then chốt. Dưới đây là các biện pháp quan trọng cần thực hiện:

  • Lập văn bản thỏa thuận chi tiết: Ưu tiên hàng đầu là lập văn bản thỏa thuận (biên bản hoặc hợp đồng) rõ ràng, đầy đủ các nội dung đã đề cập, bao gồm mục đích, vốn góp, quyền và nghĩa vụ, phương thức giải quyết tranh chấp, v.v.
  • Công chứng, chứng thực văn bản: Nếu có thể, hãy thực hiện công chứng hoặc chứng thực văn bản thỏa thuận để tăng tính pháp lý và đảm bảo sự ràng buộc giữa các bên. Trong trường hợp không có hợp đồng chính thức, cần thu thập các minh chứng khác như ghi âm, ghi hình các thỏa thuận miệng.
  • Tuân thủ quy định pháp luật: Nghiên cứu và áp dụng đúng các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là về quyền sở hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản chung.
  • Cấp Giấy chứng nhận riêng biệt (nếu có thể): Trong một số trường hợp, nếu điều kiện cho phép và phù hợp với quy định, việc mỗi chủ thể có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất riêng biệt cho phần sở hữu của mình sẽ giúp minh bạch hóa quyền lợi.
  • Quy định rõ người đại diện: Nếu có một cá nhân đứng tên đại diện trên Giấy chứng nhận, cần ghi rõ điều này trong văn bản thỏa thuận và có sự đồng thuận hoàn toàn của tất cả các bên.
  • Cân nhắc tỷ lệ đóng góp và quyền lợi: Tỷ lệ vốn góp (khác nhau hoặc đều nhau) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi. Cần cân nhắc và thỏa thuận rõ ràng về việc phân chia lợi nhuận, quyền quản lý dựa trên số tiền đóng góp hoặc công sức đóng góp của mỗi bên.
  • Lưu giữ cẩn thận giấy tờ: Giữ gìn và sao lưu đầy đủ tất cả các giấy tờ liên quan đến giao dịch. Đây sẽ là căn cứ quan trọng để giải quyết tranh chấp nếu không may xảy ra.

Việc tìm hiểu kỹ về các mẫu văn bản thỏa thuận mua chung đất và các vấn đề pháp lý liên quan trước khi tiến hành giao dịch là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn mà còn giảm thiểu tối đa các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình mua bán và sở hữu bất động sản.

Thu Pham

Để hiểu rõ hơn về cách thức xây dựng và quản lý không gian sống, bạn có thể khám phá thêm các bài viết chi tiết trong chuyên mục Kiến Trúc & Xây Dựng.

Lên đầu trang